深棕[shēn zōng] [深 棕]Lưu từKhácmàu nâuChữ trong từ深shēnsâu棕zōngcọTừ ghép:深棕色shēn zōng sènâu đậmTừ cùng chữ:深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)深深shēn shēnHSK 6sâu深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:棕色zōng sèHSK 6màu nâu褐hèmàu nâu褐色hè sèmàu nâuVí dụ trong bài học客厅里摆着一套深棕色的木质家具。kè tīng lǐ bǎi zhe yí tào shēn zōng sè de mù zhì jiā jù.Phòng khách đặt một bộ đồ nội thất gỗ màu nâu sẫm.