深棕色
[shēn zōng sè] [深 棕 色]
nâu đậm
客厅里摆着一套深棕色的木质家具。
kè tīng lǐ bǎi zhe yí tào shēn zōng sè de mù zhì jiā jù.Phòng khách đặt một bộ đồ nội thất gỗ màu nâu sẫm.
[shēn zōng sè] [深 棕 色]
nâu đậm
客厅里摆着一套深棕色的木质家具。
kè tīng lǐ bǎi zhe yí tào shēn zōng sè de mù zhì jiā jù.Phòng khách đặt một bộ đồ nội thất gỗ màu nâu sẫm.