XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
褥疮
[rù chuāng] [褥 疮]
Lưu từ
Khác
loét do tì đè
Chữ trong từ
褥
rù
nệm
疮
chuāng
vết loét