XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
襟兄
[jīn xiōng] [襟 兄]
Lưu từ
Khác
chồng của chị vợ
Chữ trong từ
襟
jīn
ve áo
兄
xiōng
anh trai