角鸮
[jiǎo xiāo] [角 鸮]
cú mèo (chi Megascops, còn gọi là Otus)
红角鸮hóng jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops oriental (Otus sunia)领角鸮lǐng jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú scops Nhật Bản (Otus semitorques)鸣角鸮míng jiǎo xiāocú mèo kêu screech (chi Megascops, còn gọi là Otus)琉球角鸮liú qiú jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) Cú mèo Ryukyu (Otus elegans)纵纹角鸮zòng wén jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops nhạt (Otus brucei)西红角鸮xī hóng jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops Âu Á (Otus scops)西领角鸮xī lǐng jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Otus lettia)黄嘴角鸮huáng zuǐ jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú scops núi (Otus spilocephalus)