XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
詻
[è]
Lưu từ
Khác
khắc nghiệt; khó gần
Từ cận nghĩa:
苛刻
kē kè
HSK 8
khắc nghiệt
严酷
yán kù
khắc nghiệt