谐婉[xié wǎn] [谐 婉]Lưu từKhácnhẹ nhàng và hài hòaChữ trong từ谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp婉wǎnduyên dángTừ cùng chữ:委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo