豕[shǐ]Lưu từKhácheo; lợnTừ ghép:豕豞shǐ hòutiếng lợn kêu野豕yě shǐlợn rừng狼奔豕突láng bēn shǐ tūsói chạy lợn rừng xông (thành ngữ)