狼奔豕突[láng bēn shǐ tū] [狼 奔 豕 突]Lưu từKhácsói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoangChữ trong từ狼lángsói奔bēnvội vàng豕shǐheo突tūlao raTừ cùng chữ:冲突chōng tūHSK 5xung đột狼狈láng bèiHSK 8lúng túng