XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
豦
[qú]
Lưu từ
Khác
lợn rừng; chiến đấu
Từ cận nghĩa:
野猪
yě zhū
lợn rừng (Sus scrofa)
野豕
yě shǐ
lợn rừng