贾汪[jiǎ wāng] [贾 汪]Lưu từKhácquận Jiawang của thành phố Từ Châu 徐州市 (xú zhōu shì), tỉnh Giang TôChữ trong từ贾gǔthương nhân汪wāngmột vùng nướcTừ ghép:贾汪区jiǎ wāng qūquận Jiawang của thành phố Từ Châu 徐州市 (xú zhōu shì), tỉnh Giang TôTừ cận nghĩa:贾汪区jiǎ wāng qūquận Jiawang của thành phố Từ Châu 徐州市 (xú zhōu shì), tỉnh Giang Tô