贾谊[jiǎ yì] [贾 谊]Lưu từKhácGiả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây HánChữ trong từ贾gǔthương nhân谊yìtình bạnTừ cùng chữ:友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắc情谊qíng yìHSK 8tình bạn