情谊【情誼】
[qíng yì] [情 谊]
tình bạn; tình đồng chí
人与人相互关爱、亲近的深厚感情
我们要珍惜多年的同学情谊。
wǒ men yào zhēn xī duō nián de tóng xué qíng yì.Chúng ta cần trân trọng tình bạn học nhiều năm.
两位老朋友之间情谊深厚。
liǎng wèi lǎo péng yǒu zhī jiān qíng yì shēn hòu.Tình cảm giữa hai người bạn cũ rất sâu sắc.
他们在艰苦的环境中结下了深厚的战友情谊。
tā men zài jiān kǔ de huán jìng zhōng jié xià le shēn hòu de zhàn yǒu qíng yì.Họ đã kết nên tình cảm đồng đội sâu sắc trong hoàn cảnh gian khổ.