交情
[jiāo qing] [交 情]
tình bạn; quan hệ thân thiết
人与人互相交往中建立的情谊
我们俩有几十年的老交情了,彼此非常信任。
wǒ men liǎ yǒu jǐ shí nián de lǎo jiāo qíng le, bǐ cǐ fēi cháng xìn rèn.Hai chúng tôi có mối giao tình mấy chục năm rồi, vô cùng tin tưởng nhau.
我和他认识不久,交情还很浅。
wǒ hé tā rèn shi bù jiǔ, jiāo qíng hái hěn qiǎn.Tôi quen anh ấy chưa lâu, giao tình còn rất cạn.