拉交情[lā jiāo qing] [拉 交 情]Lưu từKháccố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình; nịnh bợ ai đóChữ trong từ拉lākéo交jiāogiao nộp情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm拉开lā kāiHSK 4kéo mở表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)