赏赐[shǎng cì] [赏 赐]Lưu từKhácban thưởng; phần thưởngChữ trong từ赏shǎngban thưởng赐cìban choTừ cùng chữ:恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)Từ cận nghĩa:赏shǎngHSK 4ban thưởng