赵宋[zhào sòng] [赵 宋]Lưu từKháctriều Tống (960-1279)Chữ trong từ赵zhàomột trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)宋sòngnhà Tống (960-1279)Từ cận nghĩa:两宋liǎng sòngtriều Tống (960-1279)