趔趄[liè qie] [趔 趄]Lưu từKhácloạng choạng; vấp ngã; lảo đảo; Cách đọc ở Đài Loan [liè jū]Chữ trong từ趔liè趄qiènghiêngTừ ghép:打趔趄dǎ liè qievấpTừ cận nghĩa:跄qiàngloạng choạng踉liàngloạng choạng踉跄liàng qiàngloạng choạng