趄[qiè]Lưu từKhácnghiêng; lệchTừ ghép:趑趄zī jūtiến lên một cách khó khăn趔趄liè qieloạng choạng打趔趄dǎ liè qievấp趑趄不前zī jū bù qiánchần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)趑趄嗫嚅zī jū niè rúbước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ)趦趄嗫嚅zī jū niè rúbước đi loạng choạngTừ cận nghĩa:斜xiéHSK 5nghiêng倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倚yǐHSK 9dựa vào仄zènghiêng攲qīnghiêng