趑趄嗫嚅[zī jū niè rú] [趑 趄 嗫 嚅]Lưu từKhácbước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệtChữ trong từ趑zīdo dự趄qiènghiêng嗫nièmấp máy miệng như đang nói嚅rúlí nhí