嚅[rú]Lưu từKháclí nhíTừ ghép:呫嚅chè rúthì thầm嗫嚅niè rúnói lắp趑趄嗫嚅zī jū niè rúbước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ)趦趄嗫嚅zī jū niè rúbước đi loạng choạng