呫嚅[chè rú] [呫 嚅]Lưu từKhácthì thầmChữ trong từ呫zhānuống嚅rúlí nhíTừ cận nghĩa:咠qìthì thầm聂nièthì thầm呫呫tiè tièthì thầm咕唧gū jīthì thầm哼唧hēng jithì thầm喳喳chā chathì thầm嗫呫niè tièthì thầm窃声qiè shēngthì thầm悄悄话qiāo qiao huàthì thầmXem thêm (2)