咕唧[gū jī] [咕 唧]Lưu từKhácthì thầm; lẩm bẩmChữ trong từ咕gū(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)Từ cận nghĩa:咠qìthì thầm聂nièthì thầm呫呫tiè tièthì thầm呫嚅chè rúthì thầm哼唧hēng jithì thầm喳喳chā chathì thầm嗫呫niè tièthì thầm窃声qiè shēngthì thầm悄悄话qiāo qiao huàthì thầmXem thêm (2)