哼唧[hēng ji] [哼 唧]Lưu từKhácthì thầmChữ trong từ哼hēngngâm nga唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)Từ ghép:哼哼唧唧hēng hēng jī jīrên rỉTừ cận nghĩa:咠qìthì thầm聂nièthì thầm呫呫tiè tièthì thầm呫嚅chè rúthì thầm咕唧gū jīthì thầm喳喳chā chathì thầm嗫呫niè tièthì thầm窃声qiè shēngthì thầm悄悄话qiāo qiao huàthì thầmXem thêm (2)