哼哼唧唧[hēng hēng jī jī] [哼 哼 唧 唧]Lưu từKhácrên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩmChữ trong từ哼hēngngâm nga哼hēngngâm nga唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)Từ cận nghĩa:呻吟shēn yínHSK 6rên rỉ