呻吟
[shēn yín] [呻 吟]
rên rỉ; than vãn
因痛苦或病痛而发出声音
病人躺在床上,发出了痛苦的呻吟。
bìng rén tǎng zài chuáng shàng, fā chū le tòng kǔ de shēn yín.Bệnh nhân nằm trên giường phát ra tiếng rên rỉ đau đớn.
[shēn yín] [呻 吟]
rên rỉ; than vãn
因痛苦或病痛而发出声音
病人躺在床上,发出了痛苦的呻吟。
bìng rén tǎng zài chuáng shàng, fā chū le tòng kǔ de shēn yín.Bệnh nhân nằm trên giường phát ra tiếng rên rỉ đau đớn.