呫[zhān]Lưu từKhácuống; nhấp; nếmTừ ghép:呫吨zhān dūnxanthen (hóa học)呫呫tiè tièthì thầm呫哔tiè bìđọc to呫嗫tiè niè(từ tượng thanh) lẩm bẩm呫嚅chè rúthì thầm呫毕tiè bìđọc thành tiếng嗫呫niè tièthì thầm呫吨酮zhān dūn tóngxanthon (hóa học)Từ cận nghĩa:喝hēHSK 1uống服fúHSK 6quần áo服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)欼chǐuống歃shàuống饮yǐnuống喝酒hē jiǔuống (rượu)饮用yǐn yònguống饭后服用fàn hòu fú yònguống (thuốc) sau khi ăn