呫毕[tiè bì] [呫 毕]Lưu từKhácđọc thành tiếng; cũng viết 呫哔Chữ trong từ呫zhānuống毕bìtoàn bộTừ cùng chữ:完毕wán bìHSK 9hoàn thànhTừ cận nghĩa:吟诵yín sòngđọc thành tiếng