欼[chǐ]Lưu từKhácuốngTừ cận nghĩa:喝hēHSK 1uống服fúHSK 6quần áo服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)呫zhānuống歃shàuống饮yǐnuống喝酒hē jiǔuống (rượu)饮用yǐn yònguống饭后服用fàn hòu fú yònguống (thuốc) sau khi ăn