嗫[niè]Lưu từKhácmấp máy miệng như đang nóiTừ ghép:呫嗫tiè niè(từ tượng thanh) lẩm bẩm嗫呫niè tièthì thầm嗫嗫niè niènói nhiều嗫嚅niè rúnói lắp趑趄嗫嚅zī jū niè rúbước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ)趦趄嗫嚅zī jū niè rúbước đi loạng choạng