嗫嗫[niè niè] [嗫 嗫]Lưu từKhácnói nhiều; giọng nhẹ và mềmChữ trong từ嗫nièmấp máy miệng như đang nói嗫nièmấp máy miệng như đang nóiTừ cận nghĩa:哝nóngnói nhiều喦niènói nhiều譅sènói nhiều叨唠dāo laonói nhiều喋喋dié diénói nhiều贫嘴pín zuǐnói nhiều饶舌ráo shénói nhiều