贫嘴[pín zuǐ] [贫 嘴]Lưu từKhácnói nhiều; lắm lời; ba hoaChữ trong từ贫pínnghèo嘴zuǐmiệngTừ ghép:耍贫嘴shuǎ pín zuǐ(khẩu ngữ) ba hoa贫嘴滑舌pín zuǐ huá shélắm lời và lẻo mép贫嘴薄舌pín zuǐ bó shélắm lời và lẻo mépTừ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khóTừ cận nghĩa:哝nóngnói nhiều喦niènói nhiều譅sènói nhiều叨唠dāo laonói nhiều喋喋dié diénói nhiều嗫嗫niè niènói nhiều饶舌ráo shénói nhiều