贫嘴薄舌[pín zuǐ bó shé] [贫 嘴 薄 舌]Lưu từKháclắm lời và lẻo mépChữ trong từ贫pínnghèo嘴zuǐmiệng薄báomỏng舌shélưỡiTừ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:贫嘴滑舌pín zuǐ huá shélắm lời và lẻo mép