跛[bǒ]Lưu từKhácđi khập khiễng; què; tật nguyềnTừ ghép:跛子bǒ zingười què跛脚bǒ jiǎokhập khiễng跛足bǒ zúquèTừ cận nghĩa:蹁piánđi khập khiễng躠xièđi khập khiễng