跛脚[bǒ jiǎo] [跛 脚]Lưu từKháckhập khiễng; người quèChữ trong từ跛bǒđi khập khiễng脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:尢wāngkhập khiễng蹇jiǎnkhập khiễng蹩biékhập khiễng一瘸一拐yī qué yī guǎikhập khiễng