蹇
[jiǎn]
khập khiễng; tàn tật; không may
他一生时运屯蹇,历经无数磨难。
tā yì shēng shí yùn tún jiǎn, lì jīng wú shù mó nàn.Cuộc đời ông vận hạn trắc trở gian truân, trải qua vô vàn thử thách.
[jiǎn]
khập khiễng; tàn tật; không may
他一生时运屯蹇,历经无数磨难。
tā yì shēng shí yùn tún jiǎn, lì jīng wú shù mó nàn.Cuộc đời ông vận hạn trắc trở gian truân, trải qua vô vàn thử thách.