蹇修[jiǎn xiū] [蹇 修]Lưu từKhácngười mai mối; bà mốiChữ trong từ蹇jiǎnkhập khiễng修xiūtrang tríTừ cùng chữ:维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)装修zhuāng xiūHSK 4trang trí选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn必修bì xiūHSK 6(của một khóa học) bắt buộc保修bǎo xiūHSK 7bảo hành进修jìn xiūHSK 8theo học nâng caoTừ cận nghĩa:大媒dà méingười mai mối媒人méi renngười mai mối媒妁méi shuòngười mai mối媒婆méi póngười mai mối