媒妁[méi shuò] [媒 妁]Lưu từKhácngười mai mối; trung gian (hôn nhân)Chữ trong từ媒méimôi giới妁shuò(văn học) người mai mối (bên nhà gái)Từ cùng chữ:媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức媒介méi jièHSK 6trung gianTừ cận nghĩa:大媒dà méingười mai mối媒人méi renngười mai mối媒婆méi póngười mai mối蹇修jiǎn xiūngười mai mối