媒婆[méi pó] [媒 婆]Lưu từKhácngười mai mốiChữ trong từ媒méimôi giới婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức老婆lǎo póHSK 4(khẩu ngữ) vợ公婆gōng póHSK 6bố mẹ chồng媒介méi jièHSK 6trung gian外婆wài póHSK 9(thông tục) bà ngoại巫婆wū póHSK 9phù thủyTừ cận nghĩa:大媒dà méingười mai mối媒人méi renngười mai mối媒妁méi shuòngười mai mối蹇修jiǎn xiūngười mai mối