老婆
[lǎo pó] [LÃO 婆]
(khẩu ngữ) vợ
口语中称自己的妻子
他每天给老婆做早饭。
tā měi tiān gěi lǎo pó zuò zǎo fàn.Anh ấy ngày nào cũng nấu bữa sáng cho vợ.
他努力工作攒钱,就是为了早点讨个老婆。
tā nǔ lì gōng zuò zǎn qián, jiù shì wèi le zǎo diǎn tǎo gè lǎo pó.Anh ấy nỗ lực làm việc tiết kiệm tiền chỉ để sớm cưới được vợ.
