夫人
[fū ren] [夫 NHÂN]
phu nhân; quý bà; bà
尊称别人的妻子
王先生和他的夫人一起来参加会议。
wáng xiān shēng hé tā de fū rén yì qǐ lái cān jiā huì yì.Ông Vương cùng phu nhân của mình đến tham dự cuộc họp.
位

[fū ren] [夫 NHÂN]
phu nhân; quý bà; bà
尊称别人的妻子
王先生和他的夫人一起来参加会议。
wáng xiān shēng hé tā de fū rén yì qǐ lái cān jiā huì yì.Ông Vương cùng phu nhân của mình đến tham dự cuộc họp.
位