妻子
[qī zi] [妻 子]
vợ; lượng từ: 个 (gè)
已婚男子的合法配偶
他和妻子一起去超市买东西。
tā hé qī zǐ yì qǐ qù chāo shì mǎi dōng xī.Anh ấy cùng vợ đi siêu thị mua đồ.
不麻烦,我妻子做菜做得很不错。
bù má fán, wǒ qī zǐ zuò cài zuò de hěn bú cuò.Không phiền, vợ thầy nấu ăn rất ngon.
Trong bài: Mời bạn tới ăn cơm nhà他怜惜地看着疲惫不堪的妻子。
tā lián xī dì kàn zhe pí bèi bù kān de qī zǐ.Anh ấy thương xót nhìn người vợ đang kiệt sức.
他把箱子的密码告诉了妻子。
tā bǎ xiāng zǐ de mì mǎ gào sù le qī zǐ.Anh ấy đã nói mật khẩu của chiếc vali cho vợ biết.
