怕老婆[pà lǎo pó] [怕 LÃO 婆]Lưu từKhácsợ vợ; bị vợ kiểm soátChữ trong từ怕pàsợ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:老婆lǎo póHSK 4(khẩu ngữ) vợ公婆gōng póHSK 6bố mẹ chồng外婆wài póHSK 9(thông tục) bà ngoại巫婆wū póHSK 9phù thủyTừ cận nghĩa:惧内jù nèisợ vợ