公婆
[gōng pó] [公 婆]
bố mẹ chồng; cha mẹ chồng
公公和婆婆,通常指丈夫的父母。
她婚后与公婆住在一起,一家人相处得很融洽。
tā hūn hòu yǔ gōng pó zhù zài yì qǐ, yì jiā rén xiāng chǔ de hěn róng qià.Cô ấy sống cùng bố mẹ chồng sau khi kết hôn, cả nhà hòa thuận vui vẻ.
[gōng pó] [公 婆]
bố mẹ chồng; cha mẹ chồng
公公和婆婆,通常指丈夫的父母。
她婚后与公婆住在一起,一家人相处得很融洽。
tā hūn hòu yǔ gōng pó zhù zài yì qǐ, yì jiā rén xiāng chǔ de hěn róng qià.Cô ấy sống cùng bố mẹ chồng sau khi kết hôn, cả nhà hòa thuận vui vẻ.