惧内[jù nèi] [惧 内]Lưu từKhácsợ vợChữ trong từ惧jùsợ hãi内nèibên trongTừ cùng chữ:国内guó nèiHSK 3trong nước以内yǐ nèiHSK 4trong vòng之内zhī nèiHSK 5bên trong在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó境内jìng nèiHSK 8bên trong biên giớiTừ cận nghĩa:怕老婆pà lǎo pósợ vợ