大老婆[dà lǎo pó] [ĐẠI LÃO 婆]Lưu từKhácvợ cảChữ trong từ大dàĐẠIto老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:正室zhèng shìvợ cả (đối lập với thiếp)