小老婆[xiǎo lǎo pó] [TIỂU LÃO 婆]Lưu từKhácvợ lẽ; tình nhân; (tiếng địa phương) phụ nữChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…婆pó(dạng kết hợp) bàTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姨yíHSK 9chị em của mẹ唐突táng tūvô lễ庶妻shù qīvợ lẽ庶室shù shìvợ lẽ细姨xì yívợ lẽ非礼fēi lǐvô lễ姨太太yí tài taivợ lẽ小太太xiǎo tài taivợ lẽ