非礼[fēi lǐ] [非 礼]Lưu từKhácvô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dụcChữ trong từ非fēikhông phải礼lǐquàTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ送礼sòng lǐHSK 6tặng quà非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姨yíHSK 9chị em của mẹ唐突táng tūvô lễ庶妻shù qīvợ lẽ庶室shù shìvợ lẽ细姨xì yívợ lẽ姨太太yí tài taivợ lẽ小太太xiǎo tài taivợ lẽ小老婆xiǎo lǎo póvợ lẽ