庶室[shù shì] [庶 室]Lưu từKhácvợ lẽChữ trong từ庶shù(hình thức kết hợp) bình thường室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồ寝室qǐn shìHSK 8phòng ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姨yíHSK 9chị em của mẹ唐突táng tūvô lễ庶妻shù qīvợ lẽ细姨xì yívợ lẽ非礼fēi lǐvô lễ姨太太yí tài taivợ lẽ小太太xiǎo tài taivợ lẽ小老婆xiǎo lǎo póvợ lẽ