细姨[xì yí] [细 姨]Lưu từKhácvợ lẽChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon姨yíchị em của mẹTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:姨yíHSK 9chị em của mẹ唐突táng tūvô lễ庶妻shù qīvợ lẽ庶室shù shìvợ lẽ非礼fēi lǐvô lễ姨太太yí tài taivợ lẽ小太太xiǎo tài taivợ lẽ小老婆xiǎo lǎo póvợ lẽ